en conduct
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konduko (Dịch ngược)
- eo konduti (Dịch ngược)
- eo konduto (Dịch ngược)
- ja 誘導 (Gợi ý tự động)
- ja 案内 (Gợi ý tự động)
- ja 運転 (Gợi ý tự động)
- ja 操縦 (Gợi ý tự động)
- ja 指揮 (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en leadership (Gợi ý tự động)
- ja ふるまう (Gợi ý tự động)
- ja 態度をとる (Gợi ý tự động)
- io kondutar (Gợi ý tự động)
- en to behave (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- zh 行为表现 (Gợi ý tự động)
- zh 待人接物 (Gợi ý tự động)
- ja ふるまい (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja 行動 (Gợi ý tự động)
- ja 行状 (Gợi ý tự động)
- en behavior (Gợi ý tự động)
- en deportment (Gợi ý tự động)
- en manners (Gợi ý tự động)
- zh 行为 (Gợi ý tự động)



Babilejo