en condole
Bản dịch
- eo kondolenci (Dịch ngược)
- eo simpatii (Dịch ngược)
- ja お悔みを言う (Gợi ý tự động)
- ja 哀悼の意を表す (Gợi ý tự động)
- io kondolar (Gợi ý tự động)
- en to commiserate (Gợi ý tự động)
- en express condolences (Gợi ý tự động)
- ja 共感する (Gợi ý tự động)
- ja 気が合う (Gợi ý tự động)
- ja 同情する (Gợi ý tự động)
- io simpatiar (Gợi ý tự động)
- en to sympathize (Gợi ý tự động)



Babilejo