Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en condition (status)

Bản dịch

  • eo stato Christian Bertin
  • ja 状態 (Gợi ý tự động)
  • ja 様子 (Gợi ý tự động)
  • ja 有様 (Gợi ý tự động)
  • ja 身分 (Gợi ý tự động)
  • ja (物質の)(固体・液体・気体) (Gợi ý tự động)
  • en condition (Gợi ý tự động)
  • en state (Gợi ý tự động)
  • en situation (Gợi ý tự động)
  • en station (of life) (Gợi ý tự động)
  • en status (Gợi ý tự động)
  • zh 状态 (Gợi ý tự động)
  • zh 境况 (Gợi ý tự động)
  • zh 地位 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
condition (status ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォンディティーオン   ( タートゥ )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 680,593 inferencoj, 0.174 CPU-sekundoj en 0.175 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog