en condition (status)
Bản dịch
- eo stato Christian Bertin
- ja 状態 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 有様 (Gợi ý tự động)
- ja 身分 (Gợi ý tự động)
- ja 態 (物質の)(固体・液体・気体) (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en station (of life) (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- zh 状态 (Gợi ý tự động)
- zh 境况 (Gợi ý tự động)
- zh 地位 (Gợi ý tự động)



Babilejo