en condition
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kondiĉo Komputada Leksikono
- es condición Komputeko
- es condición Komputeko
- fr condition Komputeko
- nl voorwaarde f ICT VNU
- ja 条件 (Gợi ý tự động)
- ja 約定 (Gợi ý tự động)
- ja 状態 (Gợi ý tự động)
- ja 環境 (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en stipulation (Gợi ý tự động)
- en terms (Gợi ý tự động)
- zh 条件 (Gợi ý tự động)
- zh (必要的)条件 (Gợi ý tự động)
- zh 条款 (Gợi ý tự động)
- eo malbonfarto (Dịch ngược)
- eo samstate (Dịch ngược)
- eo situacio (Dịch ngược)
- eo stato (Dịch ngược)
- en disease (Gợi ý tự động)
- en illness (Gợi ý tự động)
- en sickness (Gợi ý tự động)
- en disorder (Gợi ý tự động)
- en in the same state (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 有様 (Gợi ý tự động)
- ja 身分 (Gợi ý tự động)
- ja 態 (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- zh 状态 (Gợi ý tự động)
- zh 境况 (Gợi ý tự động)
- zh 地位 (Gợi ý tự động)



Babilejo