en condemn
Bản dịch
- eo deklari netaŭga (Dịch ngược)
- eo mallaŭdi (Dịch ngược)
- en to declare unfit for use (Gợi ý tự động)
- en scrap (Gợi ý tự động)
- ja 非難する (Gợi ý tự động)
- ja とがめる (Gợi ý tự động)
- ja けなす (Gợi ý tự động)
- io blamar (Gợi ý tự động)
- en to blame (Gợi ý tự động)
- en dispraise (Gợi ý tự động)
- en reproach (Gợi ý tự động)
- en rebuke (Gợi ý tự động)
- en reprove (Gợi ý tự động)
- en scold (Gợi ý tự động)
- en upbraid (Gợi ý tự động)
- en reprimand (Gợi ý tự động)



Babilejo