en concrete
Pronunciation:
Bản dịch
- eo betona (Dịch ngược)
- eo betono (Dịch ngược)
- eo konkreta (Dịch ngược)
- ja コンクリートに関連した (Gợi ý tự động)
- ja コンクリート (Gợi ý tự động)
- io betono (Gợi ý tự động)
- ja 具体的な (Gợi ý tự động)
- ja 具象的な (Gợi ý tự động)
- ja 現実の (Gợi ý tự động)
- io konkreta (Gợi ý tự động)
- en not abstract (Gợi ý tự động)
- en perceptible (Gợi ý tự động)
- en real (Gợi ý tự động)
- en positive (Gợi ý tự động)



Babilejo