en conclusion
Pronunciation:
Bản dịch
- ja 結論 c
- eo konkludo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 結び (Gợi ý tự động)
- ja 締めくくり (Gợi ý tự động)
- en conclusion (Gợi ý tự động)
- en inference (Gợi ý tự động)
- en deduction (Gợi ý tự động)
- eo postparolo (Dịch ngược)
- eo rezultato (Dịch ngược)
- ja 後書き (Gợi ý tự động)
- ja 後記 (Gợi ý tự động)
- en afterword (Gợi ý tự động)
- en epilogue (Gợi ý tự động)
- eo rezulto (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- en result (Gợi ý tự động)



Babilejo