en conciliate
Bản dịch
- eo pacigi (Dịch ngược)
- ja 平和にする (Gợi ý tự động)
- ja 和解させる (Gợi ý tự động)
- ja 仲裁する (Gợi ý tự động)
- io konciliar (Gợi ý tự động)
- en to appease (Gợi ý tự động)
- en reconcile (Gợi ý tự động)
- en make peace (Gợi ý tự động)
- en pacify (Gợi ý tự động)



Babilejo