en concession
Bản dịch
- eo cedaĵo (Dịch ngược)
- eo cedemo (Dịch ngược)
- eo cedo (Dịch ngược)
- eo koncedo (Dịch ngược)
- eo koncesio (Dịch ngược)
- ja 譲渡物 (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- ja 譲歩 (Gợi ý tự động)
- ja 屈服 (Gợi ý tự động)
- en abandonment (Gợi ý tự động)
- en cession (Gợi ý tự động)
- ja 容認 (Gợi ý tự động)
- ja 委譲 (Gợi ý tự động)
- ja 払下げ (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- ja 利権 (Gợi ý tự động)
- en franchise (Gợi ý tự động)



Babilejo