en concern
Pronunciation:
Bản dịch
- eo graveco (Dịch ngược)
- eo koncerno (Dịch ngược)
- eo konzerno (Dịch ngược)
- eo malkvieto (Dịch ngược)
- eo maltrankvilo (Dịch ngược)
- eo zorgado (Dịch ngược)
- eo zorgemo (Dịch ngược)
- eo zorgo (Dịch ngược)
- ja 重要性 (Gợi ý tự động)
- ja 重大さ (Gợi ý tự động)
- en gravity (Gợi ý tự động)
- en importance (Gợi ý tự động)
- en weight (Gợi ý tự động)
- zh 重要性 (Gợi ý tự động)
- ja ~に関係があること (Gợi ý tự động)
- ja ~にかかわること (Gợi ý tự động)
- ja 関係があること (Gợi ý tự động)
- ja コンツェルン (Gợi ý tự động)
- en corporation (Gợi ý tự động)
- en anxiety (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- ja 心配 (Gợi ý tự động)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- en unease (Gợi ý tự động)
- ja 配慮 (Gợi ý tự động)
- ja 世話 (Gợi ý tự động)
- en care (Gợi ý tự động)
- ja 気づかい (Gợi ý tự động)
- en worry (Gợi ý tự động)



Babilejo