en conception
Bản dịch
- eo diveno (Dịch ngược)
- eo elpenso (Dịch ngược)
- eo imagitaĵo (Dịch ngược)
- eo komprenaĵo (Dịch ngược)
- eo konceptado (Dịch ngược)
- eo koncipo (Dịch ngược)
- eo divenado (Gợi ý tự động)
- en estimate (Gợi ý tự động)
- en guess (Gợi ý tự động)
- ja 見抜くこと (Gợi ý tự động)
- ja 言い当てること (Gợi ý tự động)
- ja 推察すること (Gợi ý tự động)
- ja 予知すること (Gợi ý tự động)
- ja 占うこと (Gợi ý tự động)
- en idea (Gợi ý tự động)
- en invention (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- ja 考え出すこと (Gợi ý tự động)
- ja 発案すること (Gợi ý tự động)
- ja 発明すること (Gợi ý tự động)
- ja 概念 (Gợi ý tự động)
- eo koncepto (Gợi ý tự động)
- eo ideo (Gợi ý tự động)
- en notion (Gợi ý tự động)
- zh 概念 (Gợi ý tự động)
- ja 概念形成 (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- en creation (Gợi ý tự động)
- en vision (Gợi ý tự động)
- ja 妊娠 (Gợi ý tự động)
- ja はらむこと (Gợi ý tự động)
- ja 妊娠すること (Gợi ý tự động)



Babilejo