en concept
Pronunciation:
Bản dịch
- eo koncepto Komputeko
- fr concept Komputeko
- nl concept n Komputeko
- ja 概念 (Gợi ý tự động)
- en concept (Gợi ý tự động)
- en idea (Gợi ý tự động)
- zh 概念 (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- eo nocio (Dịch ngược)
- ja 観念 (Gợi ý tự động)
- ja 知識 (Gợi ý tự động)
- io nociono (Gợi ý tự động)
- en notion (Gợi ý tự động)



Babilejo