en concentration
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉefa fako (Dịch ngược)
- eo koncentrado (Dịch ngược)
- eo koncentriĝo (Dịch ngược)
- eo koncentriteco (Dịch ngược)
- eo koncentro (Dịch ngược)
- eo titro (Dịch ngược)
- en (academic) major (Gợi ý tự động)
- en main field of study (Gợi ý tự động)
- ja 集中 (Gợi ý tự động)
- ja 集結 (Gợi ý tự động)
- ja 濃縮 (Gợi ý tự động)
- ja 集中すること (Gợi ý tự động)
- ja 濃縮されること (Gợi ý tự động)
- ja 濃度 (Gợi ý tự động)
- ja 集中させること (Gợi ý tự động)
- ja 集結させること (Gợi ý tự động)
- ja 濃縮すること (Gợi ý tự động)
- ja 滴定量 (Gợi ý tự động)
- ja 滴定濃度 (Gợi ý tự động)
- ja 純分 (Gợi ý tự động)
- ja 含有量 (Gợi ý tự động)
- en fineness (Gợi ý tự động)
- en strength (Gợi ý tự động)
- en titre (Gợi ý tự động)



Babilejo