en concede
Bản dịch
- eo cedi (Dịch ngược)
- eo koncedi (Dịch ngược)
- ja 譲歩する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- ja 譲る (Gợi ý tự động)
- ja 譲渡する (Gợi ý tự động)
- io cedar (Gợi ý tự động)
- io sukombar (Gợi ý tự động)
- en to cede (Gợi ý tự động)
- en give in (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en accommodate (Gợi ý tự động)
- zh 让步 (Gợi ý tự động)
- zh 退让 (Gợi ý tự động)
- zh 让与 (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- io koncesar (Gợi ý tự động)
- io koncesionar (Gợi ý tự động)
- en to admit (Gợi ý tự động)
- zh 承认 (Gợi ý tự động)



Babilejo