en concatenate
Bản dịch
- eo kunmeti Komputada Leksikono
- eo ĉemeti Christian Bertin
- eo kroĉi Komputeko
- nl (tekst) samenvoegen Microsoft, ICT VNU
- nl aaneenschakelen ICT VNU
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (programming) (Gợi ý tự động)
- en to concatenate (Gợi ý tự động)
- ja 掛ける (Gợi ý tự động)
- ja ひっ掛ける (Gợi ý tự động)
- ja 強くつかむ (Gợi ý tự động)
- io akrochar (t) (Gợi ý tự động)
- en hook (Gợi ý tự động)
- zh 悬挂 (用钩) (Gợi ý tự động)
- zh 抓住 (Gợi ý tự động)
- zh 固定 (Gợi ý tự động)



Babilejo