en compute
Pronunciation: /kəmˈpjuːt/
Bản dịch
- eo komputi PIV 2002, Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Christian Bertin
- eo kalkuli Christian Bertin
- nl berekenen ICT VNU
- ja 算定する (Gợi ý tự động)
- ja 計量する (Gợi ý tự động)
- ja 演算する (コンピュータで) (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 算出する (Gợi ý tự động)
- en to compute (Gợi ý tự động)
- ja 計算する (Gợi ý tự động)
- ja 数える (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- io enumerar (t) (Gợi ý tự động)
- io kalkular (t) (Gợi ý tự động)
- io kontar (t) (Gợi ý tự động)
- en to calculate (Gợi ý tự động)
- en count (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en work out (Gợi ý tự động)
- en compute (Gợi ý tự động)
- en reckon (Gợi ý tự động)
- en enumerate (Gợi ý tự động)
- zh 数数 (Gợi ý tự động)
- zh 计算 (Gợi ý tự động)
- zh 算作 (Gợi ý tự động)



Babilejo