en compound
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kunmeti Peter Beson
- eo kunmetita Peter Beson
- nl samengesteld ICT VNU
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (programming) (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てた (Gợi ý tự động)
- ja 合成した (Gợi ý tự động)
- en aggregate (Gợi ý tự động)
- en assembled (Gợi ý tự động)
- en composite (Gợi ý tự động)
- eo kombinaĵo (Dịch ngược)
- eo kombino (Dịch ngược)
- eo kunmetaĵo (Dịch ngược)
- eo parenteza (Dịch ngược)
- ja 組み合わせたもの (Gợi ý tự động)
- ja コンビネーション (Gợi ý tự động)
- ja 化合物 (Gợi ý tự động)
- ja 組合せ (Gợi ý tự động)
- en combination (Gợi ý tự động)
- ja 組み合せ (Gợi ý tự động)
- ja 結合 (Gợi ý tự động)
- ja 配合 (Gợi ý tự động)
- eo kombinado (Gợi ý tự động)
- ja 化合 (Gợi ý tự động)
- ja 合成語 (Gợi ý tự động)
- en assemblage (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)
- en construction (Gợi ý tự động)
- en in parentheses (Gợi ý tự động)
- ja 挿入句に関連した (Gợi ý tự động)
- ja かっこに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo