en composition
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kunmeto Komputeko
- es composición Komputeko
- es composición Komputeko
- fr composition Komputeko
- nl compositie f Komputeko
- en composition (Gợi ý tự động)
- en concatenation (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en mixture (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 合成すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 重ねること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja たたむこと (推定) (Gợi ý tự động)
- eo komponado (Dịch ngược)
- eo komponaĵo (Dịch ngược)
- eo kompono (Dịch ngược)
- eo kompozicio (Dịch ngược)
- eo kunligo (Dịch ngược)
- eo redaktado (Dịch ngược)
- eo redakto (Dịch ngược)
- eo sereneco (Dịch ngược)
- eo vortkunmeto (Dịch ngược)
- ja 構成 (Gợi ý tự động)
- ja 構図 (Gợi ý tự động)
- ja 制作 (Gợi ý tự động)
- ja 作曲 (Gợi ý tự động)
- ja 合成 (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- ja 楽曲 (Gợi ý tự động)
- en superposition (Gợi ý tự động)
- ja 構成すること (Gợi ý tự động)
- ja 創作すること (Gợi ý tự động)
- ja 作曲すること (Gợi ý tự động)
- en coherence (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)
- ja 一括すること (Gợi ý tự động)
- ja くくること (Gợi ý tự động)
- ja 連結すること (Gợi ý tự động)
- ja 編集 (Gợi ý tự động)
- ja 文書作成 (Gợi ý tự động)
- en redaction (Gợi ý tự động)
- en editing (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- ja 書くこと (Gợi ý tự động)
- ja まとめること (Gợi ý tự động)
- ja 編集すること (Gợi ý tự động)
- ja 晴朗 (Gợi ý tự động)
- ja うららか (Gợi ý tự động)
- ja 平静 (Gợi ý tự động)
- ja おだやか (Gợi ý tự động)
- en calm (Gợi ý tự động)
- en compounding (Gợi ý tự động)



Babilejo