en compose (create)
Bản dịch
- eo krei Reta Vortaro
- eo redakti Komputeko
- fr composer Komputeko
- nl samenstellen Komputeko
- ja 創造する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創出する (Gợi ý tự động)
- io krear (t) (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- zh 创造 (Gợi ý tự động)
- zh 开创 (Gợi ý tự động)
- ja 書く (記事・文書を) (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (新聞・雑誌を) (Gợi ý tự động)
- io redaktar (t) (Gợi ý tự động)
- en to compile (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- zh 草拟 (Gợi ý tự động)
- zh 拟订 (Gợi ý tự động)
- zh 编写 (Gợi ý tự động)
- zh 撰写 (Gợi ý tự động)
- zh 编辑 (Gợi ý tự động)
- zh 校订 (Gợi ý tự động)



Babilejo