en compose (art work)
Bản dịch
- eo komponi Komputeko
- ja 構成する (芸術作品を) (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 作曲する (Gợi ý tự động)
- io kompozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to combine (Gợi ý tự động)
- en compose (Gợi ý tự động)
- en conjoin (Gợi ý tự động)
- zh 组成 (Gợi ý tự động)
- zh 构成 (Gợi ý tự động)
- zh 创作 (Gợi ý tự động)
- zh 作曲 (Gợi ý tự động)



Babilejo