en comply
Bản dịch
- eo cedi (Dịch ngược)
- eo observi (Dịch ngược)
- ja 譲歩する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- ja 譲る (Gợi ý tự động)
- ja 譲渡する (Gợi ý tự động)
- io cedar (Gợi ý tự động)
- io sukombar (Gợi ý tự động)
- en to cede (Gợi ý tự động)
- en give in (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en concede (Gợi ý tự động)
- en grant (Gợi ý tự động)
- en accommodate (Gợi ý tự động)
- zh 让步 (Gợi ý tự động)
- zh 退让 (Gợi ý tự động)
- zh 让与 (Gợi ý tự động)
- ja 観察する (Gợi ý tự động)
- ja 観測する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 遵守する (Gợi ý tự động)
- io observar (Gợi ý tự động)
- en to observe (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en obey (Gợi ý tự động)
- en respect (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en follow (Gợi ý tự động)
- en take notice of (Gợi ý tự động)
- zh 观察 (Gợi ý tự động)
- zh 观测 (Gợi ý tự động)
- zh 监视 (Gợi ý tự động)
- zh 遵守 (Gợi ý tự động)



Babilejo