en compliant
Bản dịch
- eo konformema Peter Beson
- nl voldoet aan ICT VNU
- en compliant (Gợi ý tự động)
- eo cedaema (Dịch ngược)
- eo konforma (Dịch ngược)
- ja 一致した (Gợi ý tự động)
- ja 適合した (Gợi ý tự động)
- io konforma (Gợi ý tự động)
- en conforming (Gợi ý tự động)
- en (well-)fitting (Gợi ý tự động)



Babilejo