en compliance
Bản dịch
- eo konformiĝo Peter Beson
- nl voldoet aan norm of regel Verklar
- ja 順応 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- en compliance (Gợi ý tự động)
- eo cedado (Dịch ngược)
- eo obeado (Dịch ngược)
- eo observemo (Dịch ngược)
- ja 服従すること (Gợi ý tự động)
- ja 従順 (Gợi ý tự động)
- en watchfulness (Gợi ý tự động)



Babilejo