en complexity
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komplikeco Komputeko
- nl ingewikkeldheid f Van Dale
- nl complexiteit Van Dale
- ja 複雑さ (Gợi ý tự động)
- ja 錯綜 (さくそう) (Gợi ý tự động)
- en complexity (Gợi ý tự động)
- en intricacy (Gợi ý tự động)
- eo komplekseco (Dịch ngược)
- eo komplikiĝo (Dịch ngược)
- eo komplikiteco (Dịch ngược)
- eo kompliko (Dịch ngược)
- ja 複雑になること (Gợi ý tự động)
- ja 込み入ってくること (Gợi ý tự động)
- ja ややこしくなること (Gợi ý tự động)
- ja 複雑にすること (Gợi ý tự động)
- ja 込み入らせること (Gợi ý tự động)
- ja ややこしくすること (Gợi ý tự động)



Babilejo