en completion
Bản dịch
- eo finaranĝo (Dịch ngược)
- eo kompletigo (Dịch ngược)
- eo kompletiĝo (Dịch ngược)
- eo plenumigo (Dịch ngược)
- en settlement (Gợi ý tự động)
- ja 補充 (Gợi ý tự động)
- ja 完成 (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げ (Gợi ý tự động)
- en replacement (Gợi ý tự động)
- en replenishment (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- en consummation (Gợi ý tự động)



Babilejo