en completeness
Bản dịch
- eo kompleteco (Dịch ngược)
- eo tuteco (Dịch ngược)
- ja 完璧さ (Gợi ý tự động)
- ja 完全性 (Gợi ý tự động)
- ja 完備性 (Gợi ý tự động)
- en wholeness (Gợi ý tự động)
- ja 全部そろっていること (Gợi ý tự động)
- ja 総体 (Gợi ý tự động)
- en entirety (Gợi ý tự động)
- en totality (Gợi ý tự động)



Babilejo