Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en complete

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo kompleta (Dịch ngược)
  • eo plena (Dịch ngược)
  • eo tuta (Dịch ngược)
  • ja 全部の (Gợi ý tự động)
  • ja 完備した (Gợi ý tự động)
  • ja 完全な (Gợi ý tự động)
  • io kompleta (Gợi ý tự động)
  • en absolute (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 齐全 (Gợi ý tự động)
  • zh 完备 (Gợi ý tự động)
  • ja いっぱいの (Gợi ý tự động)
  • ja 満ちた (Gợi ý tự động)
  • ja 十分な (Gợi ý tự động)
  • io plena (Gợi ý tự động)
  • en full (Gợi ý tự động)
  • en integral (Gợi ý tự động)
  • en plenary (Gợi ý tự động)
  • en thorough (Gợi ý tự động)
  • en whole (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 完全 (Gợi ý tự động)
  • ja 全体の (Gợi ý tự động)
  • ja すべての (Gợi ý tự động)
  • io tota (Gợi ý tự động)
  • en all (Gợi ý tự động)
  • en entire (Gợi ý tự động)
  • en overall (Gợi ý tự động)
  • en total (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 整个 (Gợi ý tự động)
  • zh 全部 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
complete ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 443,556 inferencoj, 0.143 CPU-sekundoj en 0.148 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog