en complaint
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afekcio (Dịch ngược)
- eo akuzaĵo (Dịch ngược)
- eo kulpigo (Dịch ngược)
- eo plendo (Dịch ngược)
- eo reklamacio (Dịch ngược)
- ja 情動 (Gợi ý tự động)
- ja 情緒 (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 疾患 (Gợi ý tự động)
- en affection (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- ja 訴因 (Gợi ý tự động)
- eo akuzo (Gợi ý tự động)
- en accusation (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en indictment (Gợi ý tự động)
- ja 罪を責めること (Gợi ý tự động)
- ja 苦痛の訴え (Gợi ý tự động)
- ja 不平 (Gợi ý tự động)
- ja 苦情 (Gợi ý tự động)
- ja クレーム (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟 (Gợi ý tự động)
- zh 牢骚 (Gợi ý tự động)
- zh 怨言 (Gợi ý tự động)
- ja 補償請求 (Gợi ý tự động)
- eo kompensopeto (Gợi ý tự động)
- ja 不服申立て (Gợi ý tự động)



Babilejo