en compilation
Bản dịch
- eo programtradukado Edmund Grimley Evans
- eo kompilado (Dịch ngược)
- eo kompilaĵo (Dịch ngược)
- eo kompilo (Dịch ngược)
- ja 編纂 (Gợi ý tự động)
- ja 集成 (Gợi ý tự động)
- ja 編集 (Gợi ý tự động)
- en compiling (Gợi ý tự động)
- ja 編纂書 (Gợi ý tự động)
- en digest (Gợi ý tự động)
- ja 編纂すること (Gợi ý tự động)
- ja 集成すること (Gợi ý tự động)
- ja 編集すること (Gợi ý tự động)



Babilejo