en competency
Bản dịch
- eo kapablo (Dịch ngược)
- eo scipovo (Dịch ngược)
- ja 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 力量 (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en capability (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- en faculty (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- zh 能力 (Gợi ý tự động)
- ja 技能 (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en proficiency (Gợi ý tự động)
- en know-how (Gợi ý tự động)



Babilejo