en compensation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kompenso Christian Bertin
- ja 補償 (Gợi ý tự động)
- ja 賠償 (Gợi ý tự động)
- ja 弁償 (Gợi ý tự động)
- ja 償い (Gợi ý tự động)
- io indemno (Gợi ý tự động)
- en amends (Gợi ý tự động)
- en compensation (Gợi ý tự động)
- en reparation (Gợi ý tự động)
- en satisfaction (Gợi ý tự động)
- en indemnity (Gợi ý tự động)
- eo kompensaĵo (Dịch ngược)
- eo rekompenco (Dịch ngược)
- ja 補償金 (Gợi ý tự động)
- ja 賠償物 (Gợi ý tự động)
- ja 報酬 (Gợi ý tự động)
- ja 褒美 (Gợi ý tự động)
- ja お礼 (Gợi ý tự động)
- ja 報い (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- zh 报酬 (Gợi ý tự động)
- zh 报偿 (Gợi ý tự động)
- zh 奖赏 (Gợi ý tự động)



Babilejo