en compartment
Bản dịch
- eo fakego (Dịch ngược)
- eo fako (Dịch ngược)
- eo kompartimento (Dịch ngược)
- eo kupeo (Dịch ngược)
- eo vagonfako (Dịch ngược)
- ja 専門 (Gợi ý tự động)
- ja 部 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り (Gợi ý tự động)
- ja 区画 (Gợi ý tự động)
- ja 科目 (Gợi ý tự động)
- ja 種目 (Gợi ý tự động)
- ja 升目 (Gợi ý tự động)
- ja 部門 (Gợi ý tự động)
- ja 分野 (Gợi ý tự động)
- io fako (Gợi ý tự động)
- en area of expertise (Gợi ý tự động)
- en branch (Gợi ý tự động)
- en department (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)
- en specialty (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en discipline (Gợi ý tự động)
- zh 科目 (Gợi ý tự động)
- zh 格子 (Gợi ý tự động)
- zh 学科 (Gợi ý tự động)
- zh 部门 (Gợi ý tự động)
- ja 車室 (Gợi ý tự động)
- ja コンパートメント (Gợi ý tự động)
- ja 客室 (Gợi ý tự động)



Babilejo