en comparison
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komparo Christian Bertin
- ja 比較 (Gợi ý tự động)
- ja 対比 (Gợi ý tự động)
- ja たとえ (Gợi ý tự động)
- en comparison (Gợi ý tự động)
- eo komparacio (Dịch ngược)
- eo komparado (Dịch ngược)
- eo komparativo (Dịch ngược)
- ja 比較法 (Gợi ý tự động)
- ja 比較級 (Gợi ý tự động)
- io komparativo (Gợi ý tự động)
- zh 比较级 (Gợi ý tự động)



Babilejo