en compared to
Bản dịch
- eo en komparo kun (Dịch ngược)
- eo kompare kun (Dịch ngược)
- eo kontraste kun (Dịch ngược)
- en in comparison with (Gợi ý tự động)
- ja と比べて (Gợi ý tự động)
- en compared with (Gợi ý tự động)
- ja ~と対照的に (Gợi ý tự động)
- ja ~に対比して (Gợi ý tự động)
- en contrasted with (Gợi ý tự động)



Babilejo