en compact
Bản dịch
- eo kompakta Komputeko
- nl inpakken Komputeko
- nl comprimeren Komputeko
- eo kompaktigi Christian Bertin
- eo densigi Komputeko
- es compactar Komputeko
- es compactar Komputeko
- fr compacter Komputeko
- ja ぎっしりつまった (Gợi ý tự động)
- ja 密集した (Gợi ý tự động)
- ja 緻密な (Gợi ý tự động)
- ja ずんぐりした (体が) (Gợi ý tự động)
- io kompakta (Gợi ý tự động)
- en compact (Gợi ý tự động)
- en dense (Gợi ý tự động)
- ja ぎっしりつめる (Gợi ý tự động)
- en to compact (Gợi ý tự động)
- en compress (Gợi ý tự động)
- en zip (Gợi ý tự động)
- ja 濃くする (Gợi ý tự động)
- ja 密にする (Gợi ý tự động)
- ja 補力する (ネガを) (Gợi ý tự động)
- en crunch (Gợi ý tự động)
- en condense (Gợi ý tự động)
- zh 浓缩 (Gợi ý tự động)
- eo densa (Dịch ngược)
- eo kontrakto (Dịch ngược)
- ja 濃い (Gợi ý tự động)
- ja 濃密な (Gợi ý tự động)
- ja 密生した (Gợi ý tự động)
- ja 肉乗りのよい (Gợi ý tự động)
- io densa (Gợi ý tự động)
- en concentrated (Gợi ý tự động)
- en thick (Gợi ý tự động)
- en condensed (Gợi ý tự động)
- zh 密集 (Gợi ý tự động)
- zh 茂密 (Gợi ý tự động)
- zh 稠 (Gợi ý tự động)
- ja 契約 (Gợi ý tự động)
- ja 約定 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en contract (Gợi ý tự động)
- en treaty (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en pact (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- zh 合约 (Gợi ý tự động)



Babilejo