en community
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komunumo Komputeko
- es comunidad Komputeko
- es comunidad Komputeko
- fr communauté Komputeko
- nl gemeenschap f ICT VNU
- ja 共同体 (Gợi ý tự động)
- ja 自治体 (Gợi ý tự động)
- io komono (Gợi ý tự động)
- en commune (Gợi ý tự động)
- en community (Gợi ý tự động)
- zh 社区 (Gợi ý tự động)
- zh 市镇 (Gợi ý tự động)
- zh 区 (Gợi ý tự động)
- zh 公社 (Gợi ý tự động)
- eo komunaĵo (Dịch ngược)
- eo komuneco (Dịch ngược)
- eo komunuma (Dịch ngược)
- eo komunumaro (Dịch ngược)
- ja 共通点 (Gợi ý tự động)
- ja 共有物 (Gợi ý tự động)
- en common property (Gợi ý tự động)
- en intersection (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)
- ja 共通性 (Gợi ý tự động)
- ja 共同 (Gợi ý tự động)
- ja 共有 (Gợi ý tự động)
- en communality (Gợi ý tự động)
- en sharing (Gợi ý tự động)
- ja 共同体の (Gợi ý tự động)



Babilejo