en communicative
Bản dịch
- eo alparolebla (Dịch ngược)
- eo komunikema (Dịch ngược)
- eo komunikiĝema (Dịch ngược)
- eo malkaŝema (Dịch ngược)
- en approachable (Gợi ý tự động)
- ja 話し好きな (Gợi ý tự động)
- ja 人づきあいのいい (Gợi ý tự động)
- en talkative (Gợi ý tự động)
- ja あけっぴろげな (Gợi ý tự động)
- ja 率直な (Gợi ý tự động)
- en above-board (Gợi ý tự động)
- en free (Gợi ý tự động)
- en outspoken (Gợi ý tự động)



Babilejo