en communication
Pronunciation:
Bản dịch
- eo interkomunikiĝo (Dịch ngược)
- eo komunikado (Dịch ngược)
- eo komunikaĵo (Dịch ngược)
- eo komunikejo (Dịch ngược)
- eo komunikiĝado (Dịch ngược)
- eo komunikiĝo (Dịch ngược)
- eo komuniko (Dịch ngược)
- eo ret-komunika (Dịch ngược)
- eo sciigo (Dịch ngược)
- ja 伝達 (Gợi ý tự động)
- ja 通信 (Gợi ý tự động)
- ja コミュニケーション (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- ja 連絡 (Gợi ý tự động)
- ja 情報 (Gợi ý tự động)
- ja 公式声明 (Gợi ý tự động)
- ja 公式発表 (Gợi ý tự động)
- ja コミュニケ (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en communiqué (Gợi ý tự động)
- ja 連絡通路 (Gợi ý tự động)
- en method of connecting (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- en connection location (Gợi ý tự động)
- ja 交流 (Gợi ý tự động)
- en exchange (Gợi ý tự động)
- en contact (Gợi ý tự động)
- en liaison (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en traffic (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)
- ja 通達 (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- zh 沟通 (Gợi ý tự động)
- en web communication (Gợi ý tự động)
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)



Babilejo