en commonplace
Bản dịch
- eo banala (Dịch ngược)
- eo maloriginala (Dịch ngược)
- eo triviala (Dịch ngược)
- ja 平凡な (Gợi ý tự động)
- ja ありふれた (Gợi ý tự động)
- en banal (Gợi ý tự động)
- en dismal (Gợi ý tự động)
- en trite (Gợi ý tự động)
- en trivial (Gợi ý tự động)
- ja 野卑な (Gợi ý tự động)
- ja 下卑た (Gợi ý tự động)
- ja 卑俗な (Gợi ý tự động)
- ja 低俗な (Gợi ý tự động)
- io triviala (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en vulgar (Gợi ý tự động)
- en paltry (Gợi ý tự động)
- en trifling (Gợi ý tự động)
- zh 粗鲁 (Gợi ý tự động)



Babilejo