en common
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ofta WordPress
- nl gemeenschappelijk ICT VNU
- ja たびたびの (Gợi ý tự động)
- ja 頻繁に起こる (Gợi ý tự động)
- ja いつもの (Gợi ý tự động)
- ja よくある (Gợi ý tự động)
- ja 頻繁な (Gợi ý tự động)
- io frequa (Gợi ý tự động)
- en frequent (Gợi ý tự động)
- en often (Gợi ý tự động)
- zh 频繁的 (Gợi ý tự động)
- zh 经常的 (Gợi ý tự động)
- eo komuna (Dịch ngược)
- eo komunehoma (Dịch ngược)
- eo komunhoma (Dịch ngược)
- eo komunuza (Dịch ngược)
- eo kutima (Dịch ngược)
- eo ordinara (Dịch ngược)
- eo vulgara (Dịch ngược)
- ja 共通の (Gợi ý tự động)
- ja 共有の (Gợi ý tự động)
- ja 共同の (Gợi ý tự động)
- ja 一般の (Gợi ý tự động)
- ja 普通の (Gợi ý tự động)
- io komuna (Gợi ý tự động)
- en joint (Gợi ý tự động)
- en shared (Gợi ý tự động)
- en neric (Gợi ý tự động)
- zh 公共 (Gợi ý tự động)
- zh 共同 (Gợi ý tự động)
- ja 人間共通の (Gợi ý tự động)
- en of humanity (Gợi ý tự động)
- en of mankind (Gợi ý tự động)
- en of general interest (Gợi ý tự động)
- ja 常用の (Gợi ý tự động)
- ja 日用の (Gợi ý tự động)
- en ordinary (Gợi ý tự động)
- en usual (Gợi ý tự động)
- en accustomed (Gợi ý tự động)
- en customary (Gợi ý tự động)
- en used to (Gợi ý tự động)
- en conventional (Gợi ý tự động)
- en familiar (Gợi ý tự động)
- en habitual (Gợi ý tự động)
- zh 平常 (Gợi ý tự động)
- ja 通常の (Gợi ý tự động)
- ja ありふれた (Gợi ý tự động)
- ja 平凡な (Gợi ý tự động)
- io ordinara (Gợi ý tự động)
- zh 普通 (Gợi ý tự động)
- ja 通俗の (Gợi ý tự động)
- ja 日常の (Gợi ý tự động)
- ja 卑俗な (Gợi ý tự động)
- eo triviala (Gợi ý tự động)
- io vulgara (Gợi ý tự động)
- en coarse (Gợi ý tự động)
- en vulgar (Gợi ý tự động)
- en underbred (Gợi ý tự động)
- en rude (Gợi ý tự động)
- en everyday (Gợi ý tự động)
- en proletarian (Gợi ý tự động)



Babilejo