en commission
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enoficigi (Dịch ngược)
- eo komisii (Dịch ngược)
- eo komisiitaro (Dịch ngược)
- eo komisio (Dịch ngược)
- eo komisiono (Dịch ngược)
- eo makleraĵo (Dịch ngược)
- eo maklero (Dịch ngược)
- eo procentaĵo (Dịch ngược)
- eo provizio (Dịch ngược)
- ja 任じる (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en inaugurate (Gợi ý tự động)
- ja 委託する (Gợi ý tự động)
- ja 委任する (Gợi ý tự động)
- io komisar (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en entrust (Gợi ý tự động)
- en instruct (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 托付 (Gợi ý tự động)
- ja 委員会 (Gợi ý tự động)
- eo komitato (Gợi ý tự động)
- ja 委託 (Gợi ý tự động)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- io komisiono (Gợi ý tự động)
- en appointment (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- en entrustment (Gợi ý tự động)
- en errand (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- zh 委员会 (Gợi ý tự động)
- ja 仲買手数料 (Gợi ý tự động)
- en brokerage (Gợi ý tự động)
- ja 仲買 (Gợi ý tự động)
- ja 仲買業 (Gợi ý tự động)
- en broker (Gợi ý tự động)
- en retainer (Gợi ý tự động)



Babilejo