en commercialize
Bản dịch
- en commercialise GB Komputeko
- eo surmerkatigi Komputeko
- nl commercialiseren Van Dale
- ja 市場に出す (Gợi ý tự động)
- ja 売り出す (Gợi ý tự động)
- en to commercialize (Gợi ý tự động)
- en bring to market (Gợi ý tự động)
- en launch (Gợi ý tự động)
- eo enmerkatigi (Dịch ngược)
- en to bring to market (Gợi ý tự động)



Babilejo