en commerce
Bản dịch
- eo komerco (Dịch ngược)
- eo la aferoj (Dịch ngược)
- eo negoco (Dịch ngược)
- ja 商業 (Gợi ý tự động)
- ja 商売 (Gợi ý tự động)
- ja 商取引 (Gợi ý tự động)
- ja 貿易 (Gợi ý tự động)
- eo internacia komerco (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en trade (Gợi ý tự động)
- zh 商业 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja 商談 (Gợi ý tự động)
- ja ビジネス (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- zh 生意 (Gợi ý tự động)



Babilejo