en comment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komento PIV 2002, Reta Vortaro, Christian Bertin
- es comentario Komputeko
- es comentario Komputeko
- fr commentaire Komputeko
- nl opmerking f Komputeko
- eo komenti Komputada Leksikono
- eo prikomenti Komputeko
- nl opmerken Van Dale
- ja 論評 (Gợi ý tự động)
- ja 解説 (Gợi ý tự động)
- ja コメント (プログラムの) (Gợi ý tự động)
- ja 注 (Gợi ý tự động)
- en annotation (Gợi ý tự động)
- en comment (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- ja 論評する (Gợi ý tự động)
- ja 解説する (Gợi ý tự động)
- eo komentarii (注釈をつける) (Gợi ý tự động)
- io komentar (t) (Gợi ý tự động)
- en to comment (Gợi ý tự động)
- en annotate (Gợi ý tự động)
- eo komenta (Dịch ngược)
- eo komentlinio (Dịch ngược)
- ja 論評することの (Gợi ý tự động)
- ja 解説することの (Gợi ý tự động)



Babilejo