en commencement
Bản dịch
- eo ekestiĝo (Dịch ngược)
- eo ekesto (Dịch ngược)
- eo eko (Dịch ngược)
- eo estiĝo (Dịch ngược)
- eo komenciĝo (Dịch ngược)
- eo komenco (Dịch ngược)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 出現 (Gợi ý tự động)
- ja 誕生 (Gợi ý tự động)
- en beginning (Gợi ý tự động)
- en inception (Gợi ý tự động)
- en opening (Gợi ý tự động)
- en outset (Gợi ý tự động)
- ja 生じること (Gợi ý tự động)
- ja 生まれ出ること (Gợi ý tự động)
- ja 始まり (Gợi ý tự động)
- ja 開始 (Gợi ý tự động)
- ja 始め (Gợi ý tự động)
- ja 着手 (Gợi ý tự động)
- ja 最初 (Gợi ý tự động)
- en debut (Gợi ý tự động)



Babilejo