en comic
Bản dịch
- eo bildrakonto (Dịch ngược)
- eo komika (Dịch ngược)
- eo komikso (Dịch ngược)
- eo komikulo (Dịch ngược)
- ja 絵物語 (Gợi ý tự động)
- ja 劇画 (Gợi ý tự động)
- ja 漫画 (Gợi ý tự động)
- en graphic novel (Gợi ý tự động)
- ja こっけいな (Gợi ý tự động)
- ja おかしな (Gợi ý tự động)
- ja おどけた (Gợi ý tự động)
- ja おもしろい (Gợi ý tự động)
- io komika (Gợi ý tự động)
- en comical (Gợi ý tự động)
- en funny (Gợi ý tự động)
- en facetious (Gợi ý tự động)
- en humorous (Gợi ý tự động)
- en laughable (Gợi ý tự động)
- en ludicrous (Gợi ý tự động)
- en witty (Gợi ý tự động)
- zh 可笑 (Gợi ý tự động)
- zh 滑稽 (Gợi ý tự động)
- ja コミックス (Gợi ý tự động)
- ja おどけ者 (Gợi ý tự động)
- ja ひょうきん者 (Gợi ý tự động)
- en comedian (Gợi ý tự động)



Babilejo