en comfortable
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bonfarta (Dịch ngược)
- eo komforta (Dịch ngược)
- ja 健康な (Gợi ý tự động)
- ja たっしゃな (Gợi ý tự động)
- en (doing) well (Gợi ý tự động)
- en fine (Gợi ý tự động)
- ja 快適な (Gợi ý tự động)
- ja 心地よい (Gợi ý tự động)
- ja 安楽な (Gợi ý tự động)
- en at ease (Gợi ý tự động)
- en cozy (Gợi ý tự động)
- en snug (Gợi ý tự động)
- zh 舒服 (Gợi ý tự động)
- zh 安逸 (Gợi ý tự động)



Babilejo