en comfort
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komforteco (Dịch ngược)
- eo komforto (Dịch ngược)
- eo konsoli (Dịch ngược)
- eo konsolo (Dịch ngược)
- ja アメニティー (Gợi ý tự động)
- ja 快適 (Gợi ý tự động)
- ja 安楽 (Gợi ý tự động)
- ja くつろぎ (Gợi ý tự động)
- io komforto (Gợi ý tự động)
- en ease (Gợi ý tự động)
- en sense of well-being (Gợi ý tự động)
- ja 慰める (Gợi ý tự động)
- ja 和らげる (Gợi ý tự động)
- ja 癒やす (Gợi ý tự động)
- io konsolacar (Gợi ý tự động)
- en to cheer (Gợi ý tự động)
- en console (Gợi ý tự động)
- en soothe (Gợi ý tự động)
- en solace (Gợi ý tự động)
- zh 安慰 (Gợi ý tự động)
- ja 慰め (Gợi ý tự động)
- ja 慰安 (Gợi ý tự động)
- en consolation (Gợi ý tự động)



Babilejo