en comeback
Bản dịch
- eo reapero (Dịch ngược)
- eo rebato (Dịch ngược)
- eo relanĉo (Dịch ngược)
- ja 再び現われること (Gợi ý tự động)
- ja 化けて出ること (Gợi ý tự động)
- en crackdown (Gợi ý tự động)
- en rebuttal (Gợi ý tự động)
- ja 打ち返すこと (Gợi ý tự động)
- ja 反撃すること (Gợi ý tự động)
- ja 反論すること (Gợi ý tự động)
- ja 言い返すこと (Gợi ý tự động)
- en relaunch (Gợi ý tự động)



Babilejo