en come true
Bản dịch
- eo efektiĝi (Dịch ngược)
- eo efektiviĝi (Dịch ngược)
- en to come to pass (Gợi ý tự động)
- ja 実現する (Gợi ý tự động)
- ja 現実になる (Gợi ý tự động)
- en to come about (Gợi ý tự động)
- en come to pass (Gợi ý tự động)
- en take effect (Gợi ý tự động)



Babilejo